tê dại
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất hoặc giảm cảm giác: "tê dại" chỉ cảm giác tê cóng, mất khả năng cảm nhận đau, nóng, lạnh hoặc xúc giác ở một bộ phận cơ thể, thường do bị chèn ép lâu, lạnh quá mức, hoặc do yếu tố bệnh lý.
- Trạng thái tinh thần chai lì, vô cảm: "tê dại" cũng được dùng để mô tả sự mất khả năng phản ứng cảm xúc, trở nên lãnh đạm, không còn nhạy cảm trước những tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (cảm giác cơ thể):
- Xách nặng tê dại cả cánh tay. (Cánh tay bị tê cứng vì mang vật nặng quá lâu.)
- Ngồi lâu trong tư thế gập chân, đôi bàn chân tê dại không thể đứng dậy ngay. (Chân mất cảm giác do ngồi lâu, không cử động được.)
Tính từ (tinh thần):
- Anh ta tê dại trước những lời chỉ trích, không buồn phản ứng. (Anh ta trở nên vô cảm, không quan tâm đến lời phê bình.)
- Sau nhiều mất mát, lòng cô ấy đã tê dại, không còn biết buồn hay vui. (Tâm trạng chai lì, mất khả năng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tê dại thần kinh": thuật ngữ y học chỉ tình trạng tổn thương hoặc suy giảm chức năng dẫn truyền thần kinh, gây mất cảm giác.
- Bệnh nhân bị tê dại thần kinh ngoại biên do tiểu đường. (Mất cảm giác ở tay chân do biến chứng thần kinh.)
"tê dại tinh thần": trạng thái tâm lý mất cảm xúc, thường do sang chấn tâm lý kéo dài.
- Sống trong chiến tranh, nhiều người trở nên tê dại tinh thần, không còn sợ hãi hay xúc động. (Tâm lý chai sạn trước khổ đau.)
Biến thể và từ gần giống
Tê (tính từ): mất cảm giác tạm thời, nhẹ hơn "tê dại".
- Chân bị tê sau khi ngồi xổm lâu. (Chân mất cảm giác nhưng có thể hồi phục nhanh.)
Dại (tính từ): mất khả năng nhận thức hoặc phản ứng bình thường, thường dùng để chỉ người hoặc động vật.
- Con chó dại chạy loạn xạ. (Con chó mất kiểm soát hành vi.)
Tê cứng (tính từ): tê đến mức không cử động được — mức độ nặng hơn "tê dại".
- Ngón tay tê cứng vì lạnh. (Ngón tay không thể co duỗi do tê cóng.)
Từ đồng nghĩa
- Tê cóng: mất cảm giác do lạnh quá mức.
- Tay tê cóng khi làm việc ngoài trời mùa đông. (Tay mất cảm giác vì lạnh.)
- Chai lì: mất cảm xúc, trở nên vô cảm (thường dùng cho tinh thần).
- Trái tim chai lì trước nỗi đau. (Không còn rung động trước đau khổ.)
- Vô cảm: không có cảm xúc, không phản ứng.
- Anh ta vô cảm trước nỗi đau của người khác. (Không quan tâm, không thương xót.)
Thành ngữ liên quan
- Tê dại như gỗ đá: mất hoàn toàn cảm giác, không phản ứng gì.
- Sau cú sốc, cô ấy tê dại như gỗ đá, không nói không cười. (Trạng thái tinh thần chết lặng, không biểu lộ cảm xúc.)
- Tê dại cả người: toàn thân mất cảm giác, thường do sốc hoặc bệnh lý.
- Cả người tê dại khi nghe tin dữ. (Cơ thể và tinh thần đều tê liệt trước tin tức khủng khiếp.)